Nhôm tấm cắt quy cách (hoặc cắt lẻ theo kích thước yêu cầu Dày x Rộng x Dài) là dịch vụ gia công giúp tối ưu chi phí, tránh lãng phí vật tư và giảm thời gian gia công thô cho các xưởng cơ khí chế tạo, CNC, và xây dựng
Dưới đây là thông tin chi tiết về các mác nhôm phổ biến, khổ tiêu chuẩn và bảng giá tham khảo trên thị trường hiện nay.
Các Mác Nhôm Tấm Cắt Quy Cách Phổ Biến
- Nhôm A1050 / A1100: Hàm lượng nhôm tinh khiết cao (≥ 99.5%), rất mềm, dễ uốn định hình, dập dập. Phù hợp làm vỏ thiết bị, bọc bảo ôn, và tấm phản quang.
- Nhôm A5052: Hợp kim nhôm-magie có độ bền trung bình, khả năng chống ăn mòn nước biển cực tốt, dễ hàn. Phù hợp đóng tàu, làm thùng xe tải, vỏ máy, và bồn chứa hóa chất.
- Nhôm A6061: Hợp kim nhôm-magie-silicon đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt, khả năng định hình và gia công CNC xuất sắc. Phù hợp chế tạo đồ gá (jig), linh kiện máy móc, và khung sườn chịu lực.
- Nhôm A7075: Hợp kim nhôm siêu cứng (nhôm máy bay) chứa kẽm, độ bền cơ học cực cao nhưng khó hàn. Chuyên dùng làm khuôn mẫu, chi tiết chịu lực lớn trong ngành hàng không và đồ gá độ chính xác cao.
Quy Cách Kích Thước Và Độ Dày Tiêu Chuẩn
Trước khi cắt lẻ, các đơn vị gia công thường nhập khẩu nhôm theo các khổ tiêu chuẩn sau:
| Thông số quy cách | Các kích thước phổ biến |
| Khổ tấm nguyên bản | 1000 × 2000 mm, 1220 × 2440 mm, 1250 × 2500 mm, 1500 × 3000 mm |
| Độ dày tiêu chuẩn | Từ mỏng 0.5 mm – 20 mm đến loại siêu dày từ 25 mm – 250 mm |
| Kích thước cắt quy cách | Cắt hình vuông, hình chữ nhật, hoặc xả băng theo kích thước chính xác khách hàng yêu cầu |



Đánh giá Nhôm tấm cắt quy cách
Chưa có đánh giá nào.