Thép hình chữ I Nhật – Hàn

Thông số kỹ thuật và Tiêu chuẩn chất lượng

  • Tiêu chuẩn sản xuất: Đáp ứng các mác thép quốc tế khắt khe như JIS G3101 (Nhật Bản), KS (Hàn Quốc), ASTM (Mỹ), và đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy.
  • Mác thép phổ biến: SS400, SM490, SS540, S275JR, S355JR.
  • Đặc tính cơ lý: Độ bền kéo đạt 400–550 MPa, giới hạn chảy khoảng 235–355 MPa, giúp chống biến dạng và gãy giòn dưới tải trọng lớn.

Bảng quy cách và Trọng lượng tham khảo (Cây 12 mét)

Thép I được thiết kế có phần bụng dài hơn phần cánh giúp tối ưu lực truyền thẳng đứng. Dưới đây là kích thước các dòng thép I đúc nhập khẩu phổ biến:

Kýhiệu Quy cách danh nghĩa (Chiều cao bụng x Chiều rộng cánh x Độ dày bụng)   Trọng lượng tiêu chuẩn (kg/mét) Trọng lượng tổng (kg / cây 12m)
I100 100 x 55 x 4,5 mm ~ 9,4 kg/m ~ 113 kg
I150 150 x 75 x 5,0 mm ~ 14,0 kg/m ~ 168 kg
I200 200 x 100 x 5,5 mm ~ 21,3 kg/m ~ 255,6 kg
I250 250 x 125 x 6,0 mm ~ 29,6 kg/m ~ 355,2 kg
I300 300 x 150 x 6,5 mm ~ 36,7 kg/m ~ 440,4 kg
I400 400 x 200 x 8,0 mm ~ 57,0 kg/m ~ 684 kg
Contact Me on Zalo
0984247226