Thép tấm AST A515 dày 18 ly (18mm) là dòng thép tấm cán nóng chất lượng cao, chuyên dụng trong môi trường chịu nhiệt độ cao và áp suất lớn theo tiêu chuẩn Dòng thép này phổ biến nhất với các mác thép như.
Thông số kỹ thuật Thép tấm AST A515 & Cách tính trọng lượng
Trọng lượng của thép tấm được tính theo công thức chuẩn:
Dưới đây là bảng tra quy cách và trọng lượng nguyên tấm phổ biến:
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
| 18 mm | 1.500 | 6.000 | 1.271,7 |
| 18 mm | 2.000 | 6.000 | 1,695,6 |
| 18 mm | 2.000 | 12.000 | 3.391,2 |
Lưu ý: Ngoài các kích thước tiêu chuẩn trên, hầu hết các đại lý đều hỗ trợ cắt lẻ theo bản vẽ yêu cầu của công trình.
Đặc tính và Ứng dụng tiêu biểu
- Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Thép được tinh luyện kỹ, kiểm soát chặt chẽ hàm lượng Carbon và Silicon mang lại độ bền nhiệt cực cao, hoạt động ổn định và không biến dạng trong môi trường áp lực lớn.
- Ứng dụng cốt lõi: Chuyên dùng để chế tạo lò hơi, bình sấy khí, ống dẫn khí áp lực cao, bồn bể chứa xăng dầu, khí đốt và các thiết bị chịu áp lực trong ngành dầu khí, đóng tàu.
Báo giá tham khảo
Giá thép tấm chịu nhiệt A515 thường cao hơn các loại thép kết cấu thông thường (như SS400 hay Q345) vì quy trình sản xuất phức tạp.
- Giá thép tấm A515 18 ly: Dao động từ 000 – 27.000 VNĐ/kgtùy mác thép (Gr65/Gr70) và xuất xứ (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc).
- Thép tấm thông thường loại 18 ly (mác SS400/Q345) chỉ khoảng 14.200 – 15.000 VNĐ/kg. Bạn cần lưu ý kiểm tra đúng chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) để tránh mua nhầm loại thép thường.



Đánh giá Thép tấm AST A515
Chưa có đánh giá nào.