Thép tấm Q355 CHINA, là loại thép hợp kim thấp cường độ cao (HSLA) được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 của Trung Quốc, chuyên dùng cho các kết cấu chịu lực nặng, có khả năng thay thế và tối ưu hơn mác thép Q345B cũ. Ký hiệu “Q” đại diện cho giới hạn chảy (Qu fu dian), “355” nghĩa là độ bền kéo chảy tối thiểu đạt 355 MPa, và chữ “B” biểu thị cấp chất lượng thử nghiệm va đập ở nhiệt độ phòng (20°C)
Thông số kỹ thuật cơ lý & Hóa học Thép tấm Q355 CHINA
Thép tấm Q355B sở hữu sự cân bằng vượt trội giữa độ cứng, độ dẻo dai và khả năng hàn cắt
Đặc tính cơ lý:
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355 MPa (cho độ dày ≤ 16mm).
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 470 – 630 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 22%.
- Năng lượng va đập: Chịu va đập thử nghiệm Charpy V-Notch đạt tối thiểu 27J ở 20°C
Thành phần hóa học chủ yếu:
- Carbon (C): ≤ 0.24% (thường duy trì ≤ 0.20% ở tấm mỏng để tối ưu tính hàn).
- Silic (Si): ≤ 0,55% | Mangan (Mn): ≤ 1,70%.
- Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Tạp chất được kiểm soát rất nghiêm ngặt ≤ 0.030%
- Kích thước và Quy cách phổ biến
- Sản phẩm thường được nhập khẩu trực tiếp dưới dạng nguyên tấm đúc phẳng hoặc xả cuộn
- Độ dày tấm: Từ 3mm đến 300mm.
- Chiều rộng khổ tấm: Phổ biến từ 1500mm đến 3000mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: Thường là 6000mm (6m) hoặc 12000mm (12m).
- Khối lượng riêng: Khoảng 7850 kg/m³ (7.85 g/cm)
- Bảng tra quy cách và khối lượng thép tấm Q355B thông dụng
- (Dành cho khổ tấm 1500mm x 6000mm và 2000mm x 6000mm)
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng 1 tấm (kg) |
| 3 | 1500 | 6000 | 211,95 |
| 4 | 1500 | 6000 | 282,60 |
| 5 | 1500 | 6000 | 353,25 |
| 6 | 1500 | 6000 | 423,90 |
| 8 | 1500 | 6000 | 565,20 |
| 10 | 1500 | 6000 | 706,50 |
| 12 | 1500 | 6000 | 847,80 |
| 14 | 1500 | 6000 | 989,10 |
| 16 | 1500 | 6000 | 1.130,40 |
| 20 | 2000 | 6000 | 1.884,00 |
| 25 | 2000 | 6000 | 2.355,00 |
| 30 | 2000 | 6000 | 2.826,00 |
| 40 | 2000 | 6000 | 3.768,00 |
- Ứng dụng thực tế
- Nhờ giới hạn chịu lực cao và độ bền mỏi tốt dưới tải trọng động, Q355B là lựa chọn hàng đầu cho:
- Xây dựng & Hạ tầng: Làm dầm kết cấu nhà thép tiền chế, khung nhà xưởng công nghiệp nặng, kết cấu chịu lực cho cầu vượt, bến cảng.
- Cơ khí & Thiết bị nặng: Chế tạo lòng thùng xe tải, bồn bể áp lực thấp, thiết bị khai thác mỏ, máy cẩu nâng hạ.
Năng lượng: Linh kiện trong tháp điện gió, giàn khoan dầu khí ngoài khơi



Đánh giá Thép tấm Q355 CHINA
Chưa có đánh giá nào.