Thép tấm Q355 CHINA

Thông số kỹ thuật cơ lý & Hóa học

Thép tấm Q355B sở hữu sự cân bằng vượt trội giữa độ cứng, độ dẻo dai và khả năng hàn cắt

Đặc tính cơ lý:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355 MPa (cho độ dày ≤ 16mm).
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 470 – 630 MPa.
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 22%.
  • Năng lượng va đập: Chịu va đập thử nghiệm Charpy V-Notch đạt tối thiểu 27J ở 20°C

Thành phần hóa học chủ yếu:

  • Carbon (C): ≤ 0.24% (thường duy trì ≤ 0.20% ở tấm mỏng để tối ưu tính hàn).
  • Silic (Si): ≤ 0,55% | Mangan (Mn): ≤ 1,70%.
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Tạp chất được kiểm soát rất nghiêm ngặt ≤ 0.030%
  • Kích thước và Quy cách phổ biến
  • Sản phẩm thường được nhập khẩu trực tiếp dưới dạng nguyên tấm đúc phẳng hoặc xả cuộn
  • Độ dày tấm: Từ 3mm đến 300mm.
  • Chiều rộng khổ tấm: Phổ biến từ 1500mm đến 3000mm.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: Thường là 6000mm (6m) hoặc 12000mm (12m).
  • Khối lượng riêng: Khoảng 7850 kg/m³ (7.85 g/cm)
  • Bảng tra quy cách và khối lượng thép tấm Q355B thông dụng
  • (Dành cho khổ tấm 1500mm x 6000mm và 2000mm x 6000mm)
Độ dày (mm) Khổ rộng (mm) Chiều dài (mm) Trọng lượng 1 tấm (kg)
3 1500 6000 211,95
4 1500 6000 282,60
5 1500 6000 353,25
6 1500 6000 423,90
8 1500 6000 565,20
10 1500 6000 706,50
12 1500 6000 847,80
14 1500 6000 989,10
16 1500 6000 1.130,40
20 2000 6000 1.884,00
25 2000 6000 2.355,00
30 2000 6000 2.826,00
40 2000 6000 3.768,00

 

Contact Me on Zalo
0984247226