Thép tấm S50C là loại thép carbon kết cấu chất lượng cao (Medium Carbon Steel) được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản. Với hàm lượng carbon trung bình khoảng 0.50%, mác thép này mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng, độ bền kéo và khả năng gia công cắt gọt tốt, chuyên dụng trong chế tạo máy và ngành khuôn mẫu.
Tại thị trường Việt Nam, giá thép tấm S50C hiện đang dao động trong khoảng từ 20.000 – 36.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào độ dày quy cách, xuất xứ (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan) và biến động thị trường.
Thông số kỹ thuật cốt lõi
- Thành phần hóa học (%)
Hàm lượng cấu tạo chính của thép S50C bao gồm:
- Carbon (C): 0.47% – 0.53% (Quyết định độ cứng cao sau nhiệt luyện)
- Silicon (Si): 0.15% – 0.35% (Tăng độ bền chống biến dạng)
- Mangan (Mn): 0.60% – 0.90% (Cải thiện độ thấm tôi và chống mài mòn)
- Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): 0.035% (Tạp chất được kiểm soát thấp để tránh giòn nứt)
- Tính chất cơ lý & Độ cứng
- Độ cứng trạng thái ủ (chưa nhiệt luyện): Khoảng 180 – 220 HB (Tương đương 6 – 12 HRC), rất dễ phay, bào, tiện.
- Độ cứng sau khi tôi dầu/nước & ram: Đạt từ 45 – 50 HRC(Một số trường hợp đạt tới 55 HRC tùy phương pháp nhiệt luyện).
- Độ bền kéo: 610 – 835 MPa.
- Gi+ới hạn chảy : 340 – 490 MPa.
Bảng mác thép tương đương quốc tế
Nếu bản vẽ kỹ thuật của bạn sử dụng tiêu chuẩn từ các quốc gia khác, bạn có thể chọn các mác thép tương đương sau để thay thế cho S50C:
| Tiêu chuẩn Nhật (JIS) | Tiêu chuẩn Mỹ (AISI/ASTM) | Tiêu chuẩn Đức (DIN) | Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB) |
| S50C | AISI 1050 | CK50 / 1.1206 | 50# |
Ứng dụng phổ biến trong sản xuất
Nhờ ưu điểm chịu va đập tốt, chống mài mòn cao sau khi xử lý nhiệt và giá thành hợp lý, thép tấm S50C được ứng dụng rộng rãi:
- Ngành khuôn mẫu: Làm vỏ khuôn (đế khuôn mẫu), khuôn ép nhựa thông thường, khuôn dập nguội, khuôn dập mâm.
- Cơ khí chế tạo máy: Đồ gá gia công (jig), các chi tiết máy chịu tải trọng cao, bàn máy, tấm đệm phẳng chịu lực.
- Chi tiết truyền động: Chế tạo bánh răng, trục tải, con lăn, cánh tay đòn, và thanh kết nối yêu cầu độ bền mỏi cao.
Quy cách thép tấm S50C thông dụng
Thép tấm S50C thường được cung cấp dưới dạng cán nóng với kích thước đa dạng:
- Độ dày: Từ 3 mm đến 200 mm hoặc hơn (đáp ứng từ tấm mỏng làm linh kiện đến tấm dày làm khối khuôn).
- Khổ rộng: Phổ biến là 1500 mm, 2000 mm, 2300 mm.
- Chiều dài: 4500 mm đến 6000 mm.
- Lưu ý: hỗ trợ cắt lẻ theo quy cáchbản vẽ yêu cầu của khách hàng.





Đánh giá Thép tấm S50C
Chưa có đánh giá nào.